NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
|
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 10 GB GDDR6X | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 760 GB/s | 736 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 29.8 TFLOPS | 52.4 TFLOPS | |
| FP32 | 14.9 TFLOPS | 26.2 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2024 | |
| Phân Khúc | Consumer | Consumer | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |