NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere)
|
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ampere | |
| VRAM | 10 GB GDDR6X | 24 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 760 GB/s | 1,008 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 29.8 TFLOPS | 40.0 TFLOPS | |
| FP32 | 14.9 TFLOPS | 20.0 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 450W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2022 | |
| Phân Khúc | Consumer | Consumer | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Training fine-tuning rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |