NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti (12GB GDDR6X, 34.1 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)

Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER

NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti dẫn đầu

  • Băng Thông (912 GB/s vs 736 GB/s)

Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu

  • FP16 (52.4 TFLOPS vs 34.1 TFLOPS)
  • VRAM (16 GB vs 12 GB)
  • FP32 (26.2 TFLOPS vs 17 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2024 vs 2021)
  • TDP (320W vs 350W)

Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER cho Gaming, inference, fine-tuning.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (52.4 TFLOPS vs 34.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16 GB vs 12 GB).
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
12GB GDDR6X · Ampere
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ampere Ada Lovelace
VRAM 12 GB GDDR6X 16 GB GDDR6X
Băng Thông 912 GB/s 736 GB/s
FP16 (Tensor) 34.1 TFLOPS 52.4 TFLOPS
FP32 17.0 TFLOPS 26.2 TFLOPS
TDP 350W 320W
Năm Phát Hành 2021 2024
Phân Khúc GPU Người dùng GPU Người dùng
Phù Hợp Nhất Cho Gaming inference Gaming inference fine-tuning
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER