NVIDIA GeForce RTX 3070 vs NVIDIA GeForce RTX 4070 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3070 (8GB GDDR6, 20.3 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4070 (12GB GDDR6X, 29.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3070 vs NVIDIA GeForce RTX 4070
NVIDIA GeForce RTX 4070 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 6 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3070 dẫn đầu
Không có lợi thế rõ ràng trong dữ liệu so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4070 dẫn đầu
- FP16 (29.1 TFLOPS vs 20.3 TFLOPS)
- VRAM (12 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (504 GB/s vs 448 GB/s)
- FP32 (14.6 TFLOPS vs 10.2 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2020)
- TDP (200W vs 220W)
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3070 hay NVIDIA GeForce RTX 4070 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4070 dẫn đầu ở 6 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3070 hay NVIDIA GeForce RTX 4070?
NVIDIA GeForce RTX 4070 (29.1 TFLOPS vs 20.3 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3070 hay NVIDIA GeForce RTX 4070?
NVIDIA GeForce RTX 4070 (12 GB vs 8 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3070
8GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 4070
12GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR6 | 12 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 448 GB/s | 504 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 20.3 TFLOPS | 29.1 TFLOPS | |
| FP32 | 10.2 TFLOPS | 14.6 TFLOPS | |
| TDP | 220W | 200W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Budget inference gaming | Budget inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |