NVIDIA GeForce RTX 3070 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3070 (8GB GDDR6, 20.3 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. Compare specs, VRAM, performance, and pricing across 1 cloud providers to find the best GPU for your AI workload.
|
NVIDIA GeForce RTX 3070
8GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR6 | 20 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 448 GB/s | 360 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 20.3 TFLOPS | 107.0 TFLOPS | |
| FP32 | 10.2 TFLOPS | 26.7 TFLOPS | |
| TDP | 220W | 130W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2023 | |
| Phân Khúc | Consumer | Professional | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Budget inference gaming | Entry professional AI CAD visualization | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.76/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.76/hr | |