NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- FP16 (181 TFLOPS vs 52.4 TFLOPS)
- VRAM (48 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (864 GB/s vs 736 GB/s)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 26.2 TFLOPS)
- TDP (300W vs 320W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu
- Năm Phát Hành (2024 vs 2023)
Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 52.4 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER?
NVIDIA L40 (48 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 864 GB/s | 736 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 181.0 TFLOPS | 52.4 TFLOPS | |
| FP32 | 90.5 TFLOPS | 26.2 TFLOPS | |
| TDP | 300W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2024 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video processing rendering | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |