NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere)

Kết luận: NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti

NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu

  • FP16 (181 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
  • VRAM (48 GB vs 24 GB)
  • FP32 (90.5 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2023 vs 2022)
  • TDP (300W vs 450W)

Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu

  • Băng Thông (1,008 GB/s vs 864 GB/s)

Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA L40 (48 GB vs 24 GB).
NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA L40
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ada Lovelace Ampere
VRAM 48 GB GDDR6 24 GB GDDR6X
Băng Thông 864 GB/s 1,008 GB/s
FP16 (Tensor) 181.0 TFLOPS 40.0 TFLOPS
FP32 90.5 TFLOPS 20.0 TFLOPS
TDP 300W 450W
Năm Phát Hành 2023 2022
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu GPU Người dùng
Phù Hợp Nhất Cho Inference video processing rendering Training fine-tuning rendering
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA L40 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti