NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti (12GB GDDR6X, 34.1 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- FP16 (181 TFLOPS vs 34.1 TFLOPS)
- VRAM (48 GB vs 12 GB)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 17 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2021)
- TDP (300W vs 350W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti dẫn đầu
- Băng Thông (912 GB/s vs 864 GB/s)
Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti cho Gaming, inference.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 34.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti?
NVIDIA L40 (48 GB vs 12 GB).
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
12GB GDDR6X · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 12 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 864 GB/s | 912 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 181.0 TFLOPS | 34.1 TFLOPS | |
| FP32 | 90.5 TFLOPS | 17.0 TFLOPS | |
| TDP | 300W | 350W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2021 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video processing rendering | Gaming inference | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |