NVIDIA L4 vs NVIDIA RTX 5000 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA L4 (24GB GDDR6, 121 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX 5000 Ada (32GB GDDR6, 45.3 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA L4 from $0.39/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
|
NVIDIA L4
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX 5000 Ada
32GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 24 GB GDDR6 | 32 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 300 GB/s | 576 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 121.0 TFLOPS | 45.3 TFLOPS | |
| FP32 | 30.3 TFLOPS | 22.6 TFLOPS | |
| TDP | 72W | 250W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2024 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video transcoding lightweight AI workloads | Rendering simulation AI inference | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.39/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.39/hr | Không áp dụng | |