NVIDIA L4 vs NVIDIA L40 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L4 (24GB GDDR6, 121 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA L4 from $0.39/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA L4 vs NVIDIA L40
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L4 dẫn đầu
- TDP (72W vs 300W)
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- FP16 (181 TFLOPS vs 121 TFLOPS)
- VRAM (48 GB vs 24 GB)
- Băng Thông (864 GB/s vs 300 GB/s)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 30.3 TFLOPS)
Chọn NVIDIA L4 cho Inference, video transcoding, lightweight AI workloads. Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L4 hay NVIDIA L40 tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L4 hay NVIDIA L40?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 121 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L4 hay NVIDIA L40?
NVIDIA L40 (48 GB vs 24 GB).
|
NVIDIA L4
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 24 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 300 GB/s | 864 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 121.0 TFLOPS | 181.0 TFLOPS | |
| FP32 | 30.3 TFLOPS | 90.5 TFLOPS | |
| TDP | 72W | 300W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video transcoding lightweight AI workloads | Inference video processing rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.39/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.39/hr | Không áp dụng | |