NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)

NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal) vs NVIDIA RTX 4500 Ada (24GB GDDR6, 31.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)

NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
Xem Giá NVIDIA GeForce GTX 1080
NVIDIA RTX 4500 Ada
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA RTX 4500 Ada
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Pascal Ada Lovelace
VRAM 8 GB GDDR5X 24 GB GDDR6
Băng Thông 320 GB/s 432 GB/s
FP16 (Tensor) Không áp dụng 31.7 TFLOPS
FP32 8.9 TFLOPS 23.8 TFLOPS
TDP 180W 210W
Năm Phát Hành 2016 2024
Phân Khúc GPU Người dùng GPU Chuyên nghiệp
Phù Hợp Nhất Cho Legacy inference experimentation CAD visualization light AI
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA GeForce GTX 1080 NVIDIA RTX 4500 Ada