NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA L40 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal) vs NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA L40
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce GTX 1080 dẫn đầu
- TDP (180W vs 300W)
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- VRAM (48 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (864 GB/s vs 320 GB/s)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 8.9 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2016)
Chọn NVIDIA GeForce GTX 1080 cho Legacy inference, experimentation. Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA L40 tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA L40?
NVIDIA L40 (48 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA L40?
NVIDIA L40 (864 GB/s vs 320 GB/s).
|
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Pascal | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR5X | 48 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 320 GB/s | 864 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | Không áp dụng | 181.0 TFLOPS | |
| FP32 | 8.9 TFLOPS | 90.5 TFLOPS | |
| TDP | 180W | 300W | |
| Năm Phát Hành | 2016 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Legacy inference experimentation | Inference video processing rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |