NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA L4 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal) vs NVIDIA L4 (24GB GDDR6, 121 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA L4 from $0.39/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA L4
NVIDIA L4 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce GTX 1080 dẫn đầu
- Băng Thông (320 GB/s vs 300 GB/s)
Nơi NVIDIA L4 dẫn đầu
- VRAM (24 GB vs 8 GB)
- FP32 (30.3 TFLOPS vs 8.9 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2016)
- TDP (72W vs 180W)
Chọn NVIDIA GeForce GTX 1080 cho Legacy inference, experimentation. Chọn NVIDIA L4 cho Inference, video transcoding, lightweight AI workloads.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA L4 tốt hơn?
NVIDIA L4 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA L4?
NVIDIA L4 (24 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA L4?
NVIDIA GeForce GTX 1080 (320 GB/s vs 300 GB/s).
|
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
|
NVIDIA L4
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Pascal | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR5X | 24 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 320 GB/s | 300 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | Không áp dụng | 121.0 TFLOPS | |
| FP32 | 8.9 TFLOPS | 30.3 TFLOPS | |
| TDP | 180W | 72W | |
| Năm Phát Hành | 2016 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Legacy inference experimentation | Inference video transcoding lightweight AI workloads | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.39/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.39/hr | |