NVIDIA GH200 Superchip vs NVIDIA Tesla P4 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GH200 Superchip (96GB HBM3, 989 TFLOPS FP16, Hopper) vs NVIDIA Tesla P4 (8GB GDDR5, Pascal). Cloud pricing: NVIDIA Tesla P4 from $0.16/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA GH200 Superchip vs NVIDIA Tesla P4
NVIDIA GH200 Superchip dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GH200 Superchip dẫn đầu
- VRAM (96 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (4,000 GB/s vs 192 GB/s)
- FP32 (494.5 TFLOPS vs 5.5 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2016)
Nơi NVIDIA Tesla P4 dẫn đầu
- TDP (75W vs 700W)
Chọn NVIDIA GH200 Superchip cho Large-scale AI training, HPC. Chọn NVIDIA Tesla P4 cho Legacy inference, video transcoding.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GH200 Superchip hay NVIDIA Tesla P4 tốt hơn?
NVIDIA GH200 Superchip dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GH200 Superchip hay NVIDIA Tesla P4?
NVIDIA GH200 Superchip (96 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GH200 Superchip hay NVIDIA Tesla P4?
NVIDIA GH200 Superchip (4,000 GB/s vs 192 GB/s).
|
NVIDIA GH200 Superchip
96GB HBM3 · Hopper
|
NVIDIA Tesla P4
8GB GDDR5 · Pascal
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Hopper | Pascal | |
| VRAM | 96 GB HBM3 | 8 GB GDDR5 | |
| Băng Thông | 4,000 GB/s | 192 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 989.0 TFLOPS | Không áp dụng | |
| FP32 | 494.5 TFLOPS | 5.5 TFLOPS | |
| TDP | 700W | 75W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2016 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Large-scale AI training HPC | Legacy inference video transcoding | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.16/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.16/hr | |