NVIDIA GH200 Superchip vs NVIDIA L4 — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA GH200 Superchip (96GB HBM3, 989 TFLOPS FP16, Hopper) vs NVIDIA L4 (24GB GDDR6, 121 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA L4 from $0.39/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
|
NVIDIA GH200 Superchip
96GB HBM3 · Hopper
|
NVIDIA L4
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Hopper | Ada Lovelace | |
| VRAM | 96 GB HBM3 | 24 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 4,000 GB/s | 300 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 989.0 TFLOPS | 121.0 TFLOPS | |
| FP32 | 494.5 TFLOPS | 30.3 TFLOPS | |
| TDP | 700W | 72W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Large-scale AI training HPC | Inference video transcoding lightweight AI workloads | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.39/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.39/hr | |