NVIDIA B300 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B300 (288GB HBM3e, 2,250 TFLOPS FP16, Blackwell Ultra) vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA B300 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
NVIDIA B300 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA B300 dẫn đầu
- FP16 (2,250 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 24 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 1,008 GB/s)
- FP32 (75 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2022)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- TDP (450W vs 1400W)
Chọn NVIDIA B300 cho Frontier AI training, largest model workloads. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA B300 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti tốt hơn?
NVIDIA B300 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA B300 (2,250 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA B300 (288 GB vs 24 GB).
|
NVIDIA B300
288GB HBM3e · Blackwell Ultra
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Blackwell Ultra | Ampere | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 24 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 1,008 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 2250.0 TFLOPS | 40.0 TFLOPS | |
| FP32 | 75.0 TFLOPS | 20.0 TFLOPS | |
| TDP | 1400W | 450W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Frontier AI training largest model workloads | Training fine-tuning rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |