NVIDIA B100 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B100 (192GB HBM3e, 1,750 TFLOPS FP16, Blackwell) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA B100 vs NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA B100 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA B100 dẫn đầu
- FP16 (1,750 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS)
- VRAM (192 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 717 GB/s)
- FP32 (60 TFLOPS vs 24.4 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2022)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu
- TDP (320W vs 700W)
Chọn NVIDIA B100 cho AI training, large-scale inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA B100 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 tốt hơn?
NVIDIA B100 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B100 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA B100 (1,750 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B100 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA B100 (192 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA B100
192GB HBM3e · Blackwell
|
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Blackwell | Ada Lovelace | |
| VRAM | 192 GB HBM3e | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 717 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1750.0 TFLOPS | 48.7 TFLOPS | |
| FP32 | 60.0 TFLOPS | 24.4 TFLOPS | |
| TDP | 700W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | AI training large-scale inference | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |