AMD Instinct MI350X vs NVIDIA Tesla P4 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI350X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA Tesla P4 (8GB GDDR5, Pascal). Cloud pricing: NVIDIA Tesla P4 from $0.16/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: AMD Instinct MI350X vs NVIDIA Tesla P4
AMD Instinct MI350X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI350X dẫn đầu
- VRAM (288 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 192 GB/s)
- FP32 (72 TFLOPS vs 5.5 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2016)
Nơi NVIDIA Tesla P4 dẫn đầu
- TDP (75W vs 1000W)
Chọn AMD Instinct MI350X cho Next-gen AI training, inference at scale. Chọn NVIDIA Tesla P4 cho Legacy inference, video transcoding.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI350X hay NVIDIA Tesla P4 tốt hơn?
AMD Instinct MI350X dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA Tesla P4?
AMD Instinct MI350X (288 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA Tesla P4?
AMD Instinct MI350X (8,000 GB/s vs 192 GB/s).
|
AMD Instinct MI350X
288GB HBM3e · CDNA 4
|
NVIDIA Tesla P4
8GB GDDR5 · Pascal
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 4 | Pascal | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 8 GB GDDR5 | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 192 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1800.0 TFLOPS | Không áp dụng | |
| FP32 | 72.0 TFLOPS | 5.5 TFLOPS | |
| TDP | 1000W | 75W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2016 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Next-gen AI training inference at scale | Legacy inference video transcoding | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.16/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.16/hr | |