GPU Đám mây Cũ Trước 2020 — May 2026
GPU đám mây cũ hơn (trước 2020) vẫn được một số nhà cung cấp lưu trữ. Các lựa chọn rẻ nhất cho khối lượng công việc suy luận và học tập.
V100 vs T4 vs P4 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
V100
Volta · 16 GB
|
T4
Turing · 16 GB
|
P4
Pascal · 8 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Volta | Turing | Pascal |
| VRAM | 16 GB HBM2 | 16 GB GDDR6 | 8 GB GDDR5 |
| Băng Thông | 900 GB/s | 320 GB/s | 192 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 125 TFLOPS | 65 TFLOPS | — |
| FP32 | 15.7 TFLOPS | 8.1 TFLOPS | 5.5 TFLOPS |
| TDP | 300 W | 70 W | 75 W |
| Năm Phát Hành | 2017 | 2018 | 2016 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.13/hr | $0.08/hr | $0.16/hr |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 1 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.