GPU Đám mây Tốt nhất cho Video Workloads — May 2026
GPU với mã hóa/giải mã video phần cứng + VRAM đủ cho luồng độ phân giải cao.
A16 vs L40S vs L40 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
A16
Ampere · 64 GB
|
L40S
Ada Lovelace · 48 GB
|
L40
Ada Lovelace · 48 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | Ada Lovelace |
| VRAM | 64 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 800 GB/s | 864 GB/s | 864 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 72 TFLOPS | 366 TFLOPS | 181 TFLOPS |
| FP32 | 18 TFLOPS | 91.6 TFLOPS | 90.5 TFLOPS |
| TDP | 250 W | 350 W | 300 W |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2023 | 2023 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.47/hr | $0.55/hr | — |
| Nhà Cung Cấp | 2 | 7 | 0 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.