GPU Đám mây Tốt nhất cho Image Generation — May 2026
Stable Diffusion, FLUX, và các trình tạo ảnh khác bị giới hạn bởi thông lượng. Đây là các GPU được gắn nhãn mục đích cho việc đó.
RTX 5090 vs RTX 4090 vs RTX 3090 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
RTX 5090
Blackwell · 32 GB
|
RTX 4090
Ada Lovelace · 24 GB
|
RTX 3090
Ampere · 24 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Blackwell | Ada Lovelace | Ampere |
| VRAM | 32 GB GDDR7 | 24 GB GDDR6X | 24 GB GDDR6X |
| Băng Thông | 1,792 GB/s | 1,008 GB/s | 936 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 419 TFLOPS | 330 TFLOPS | 142 TFLOPS |
| FP32 | 104.8 TFLOPS | 82.6 TFLOPS | 35.6 TFLOPS |
| TDP | 575 W | 450 W | 350 W |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2022 | 2020 |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | GPU Người dùng |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.34/hr | $0.28/hr | $0.12/hr |
| Nhà Cung Cấp | 3 | 3 | 3 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.