GPU Đám mây Tốt nhất cho Gaming — May 2026
GPU chơi game thuê trên đám mây (RTX 4090, RTX 5090, RTX 4080, RTX 3090, v.v.) — con đường nhanh nhất để chơi từ xa với tốc độ khung hình cao.
NVIDIA
16 GB
RTX 5080
GDDR7
Blackwell
NVIDIA
16 GB
RTX 4080 SUPER
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 4080
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 5070 Ti
GDDR7
Blackwell
NVIDIA
16 GB
RTX 4060 Ti
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 4070 Ti
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 3080 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
12 GB
RTX 4070
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
10 GB
RTX 3080
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
8 GB
RTX 3070 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
8 GB
RTX 3070
GDDR6
Ampere
NVIDIA
8 GB
RTX 4060
GDDR6
Ada Lovelace
RTX 5080 vs RTX 4080 SUPER vs RTX 4080 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
RTX 5080
Blackwell · 16 GB
|
RTX 4080 SUPER
Ada Lovelace · 16 GB
|
RTX 4080
Ada Lovelace · 16 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Blackwell | Ada Lovelace | Ada Lovelace |
| VRAM | 16 GB GDDR7 | 16 GB GDDR6X | 16 GB GDDR6X |
| Băng Thông | 960 GB/s | 736 GB/s | 717 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 56 TFLOPS | 52.4 TFLOPS | 48.7 TFLOPS |
| FP32 | 28 TFLOPS | 26.2 TFLOPS | 24.4 TFLOPS |
| TDP | 360 W | 320 W | 320 W |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2024 | 2022 |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | GPU Người dùng |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | — |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | 0 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.