GPU Đám mây Tốt nhất cho CAD — May 2026
GPU đám mây tối ưu cho CAD — hiệu năng FP32 mạnh mẽ, trình điều khiển được chứng nhận, hỗ trợ chuyên nghiệp.
RTX A5000 vs RTX 4500 Ada vs RTX 4000 Ada — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
RTX A5000
Ampere · 24 GB
|
RTX 4500 Ada
Ada Lovelace · 24 GB
|
RTX 4000 Ada
Ada Lovelace · 20 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | Ada Lovelace |
| VRAM | 24 GB GDDR6 | 24 GB GDDR6 | 20 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 768 GB/s | 432 GB/s | 360 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 32.8 TFLOPS | 31.7 TFLOPS | 107 TFLOPS |
| FP32 | 27.8 TFLOPS | 23.8 TFLOPS | 26.7 TFLOPS |
| TDP | 230 W | 210 W | 130 W |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2024 | 2023 |
| Phân Khúc | GPU Chuyên nghiệp | GPU Chuyên nghiệp | GPU Chuyên nghiệp |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | $0.76/hr |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.