NVIDIA RTX 5000 Ada vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jun 2026)

NVIDIA RTX 5000 Ada (32GB GDDR6, 45.3 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)

NVIDIA RTX 5000 Ada vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA RTX 5000 Ada
32GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA RTX 5000 Ada
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
Xem Giá NVIDIA RTX A4000
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ada Lovelace Ampere
VRAM 32 GB GDDR6 16 GB GDDR6
Băng Thông 576 GB/s 448 GB/s
FP16 (Tensor) 45.3 TFLOPS 19.2 TFLOPS
FP32 22.6 TFLOPS 16.0 TFLOPS
TDP 250W 140W
Năm Phát Hành 2024 2021
Phân Khúc GPU Chuyên nghiệp GPU Chuyên nghiệp
Phù Hợp Nhất Cho Rendering simulation AI inference Entry workstation rendering
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA RTX 5000 Ada NVIDIA RTX A4000