NVIDIA RTX 5000 Ada vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA RTX 5000 Ada (32GB GDDR6, 45.3 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)
|
NVIDIA RTX 5000 Ada
32GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | |
| VRAM | 32 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 576 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 45.3 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 22.6 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 250W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2021 | |
| Phân Khúc | Professional | Professional | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Rendering simulation AI inference | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |