NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER vs NVIDIA RTX 5000 Ada — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX 5000 Ada (32GB GDDR6, 45.3 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX 5000 Ada
32GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 16 GB GDDR6X | 32 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 736 GB/s | 576 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 52.4 TFLOPS | 45.3 TFLOPS | |
| FP32 | 26.2 TFLOPS | 22.6 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 250W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2024 | |
| Phân Khúc | Consumer | Professional | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference fine-tuning | Rendering simulation AI inference | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |