NVIDIA GeForce RTX 4060 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4060 (8GB GDDR6, 15.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 4060 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 dẫn đầu
- TDP (115W vs 320W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu
- FP16 (52.4 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS)
- VRAM (16 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (736 GB/s vs 272 GB/s)
- FP32 (26.2 TFLOPS vs 7.6 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2023)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 cho Entry-level inference, gaming. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 4060 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4060 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (52.4 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4060 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16 GB vs 8 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 4060
8GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 272 GB/s | 736 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 15.1 TFLOPS | 52.4 TFLOPS | |
| FP32 | 7.6 TFLOPS | 26.2 TFLOPS | |
| TDP | 115W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2024 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Entry-level inference gaming | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |