NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 5080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 5080 (16GB GDDR7, 56 TFLOPS FP16, Blackwell)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 5080
NVIDIA GeForce RTX 5080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- VRAM (24 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (1,008 GB/s vs 960 GB/s)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 5080 dẫn đầu
- FP16 (56 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
- FP32 (28 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2022)
- TDP (360W vs 450W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 5080 cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 5080 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 5080 dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 5080?
NVIDIA GeForce RTX 5080 (56 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 5080?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 5080
16GB GDDR7 · Blackwell
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Blackwell | |
| VRAM | 24 GB GDDR6X | 16 GB GDDR7 | |
| Băng Thông | 1,008 GB/s | 960 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 40.0 TFLOPS | 56.0 TFLOPS | |
| FP32 | 20.0 TFLOPS | 28.0 TFLOPS | |
| TDP | 450W | 360W | |
| Năm Phát Hành | 2022 | 2025 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Training fine-tuning rendering | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |