NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)

Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4080

NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti và NVIDIA GeForce RTX 4080 rất sát nhau — mỗi bên dẫn đầu ở một số danh mục, vì vậy lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào ưu tiên của bạn.

Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu

  • VRAM (24 GB vs 16 GB)
  • Băng Thông (1,008 GB/s vs 717 GB/s)

Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu

  • FP16 (48.7 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
  • FP32 (24.4 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
  • TDP (320W vs 450W)

Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4080 tốt hơn?
Rất sát nhau — NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti và NVIDIA GeForce RTX 4080 mỗi bên dẫn đầu ở một số danh mục. So sánh các điểm quan trọng nhất với bạn bên dưới.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA GeForce RTX 4080 (48.7 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24 GB vs 16 GB).
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 4080
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ampere Ada Lovelace
VRAM 24 GB GDDR6X 16 GB GDDR6X
Băng Thông 1,008 GB/s 717 GB/s
FP16 (Tensor) 40.0 TFLOPS 48.7 TFLOPS
FP32 20.0 TFLOPS 24.4 TFLOPS
TDP 450W 320W
Năm Phát Hành 2022 2022
Phân Khúc GPU Người dùng GPU Người dùng
Phù Hợp Nhất Cho Training fine-tuning rendering Gaming inference fine-tuning
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti NVIDIA GeForce RTX 4080