NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA Tesla P4 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA Tesla P4 (8GB GDDR5, Pascal). Cloud pricing: NVIDIA Tesla P4 from $0.16/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA Tesla P4
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu
- VRAM (10 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (760 GB/s vs 192 GB/s)
- FP32 (14.9 TFLOPS vs 5.5 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2020 vs 2016)
Nơi NVIDIA Tesla P4 dẫn đầu
- TDP (75W vs 320W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA Tesla P4 cho Legacy inference, video transcoding.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA Tesla P4 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA Tesla P4?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA Tesla P4?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (760 GB/s vs 192 GB/s).
|
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA Tesla P4
8GB GDDR5 · Pascal
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Pascal | |
| VRAM | 10 GB GDDR6X | 8 GB GDDR5 | |
| Băng Thông | 760 GB/s | 192 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 29.8 TFLOPS | Không áp dụng | |
| FP32 | 14.9 TFLOPS | 5.5 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 75W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2016 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Legacy inference video transcoding | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.16/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.16/hr | |