NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4060 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4060 (8GB GDDR6, 15.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4060
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu
- FP16 (29.8 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS)
- VRAM (10 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (760 GB/s vs 272 GB/s)
- FP32 (14.9 TFLOPS vs 7.6 TFLOPS)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 dẫn đầu
- Năm Phát Hành (2023 vs 2020)
- TDP (115W vs 320W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 cho Entry-level inference, gaming.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4060?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (29.8 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4060?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10 GB vs 8 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 4060
8GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 10 GB GDDR6X | 8 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 760 GB/s | 272 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 29.8 TFLOPS | 15.1 TFLOPS | |
| FP32 | 14.9 TFLOPS | 7.6 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 115W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Entry-level inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |