NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti (12GB GDDR6X, 34.1 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti dẫn đầu
- TDP (350W vs 450W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- FP16 (40 TFLOPS vs 34.1 TFLOPS)
- VRAM (24 GB vs 12 GB)
- Băng Thông (1,008 GB/s vs 912 GB/s)
- FP32 (20 TFLOPS vs 17 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2022 vs 2021)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (40 TFLOPS vs 34.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24 GB vs 12 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
12GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ampere | |
| VRAM | 12 GB GDDR6X | 24 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 912 GB/s | 1,008 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 34.1 TFLOPS | 40.0 TFLOPS | |
| FP32 | 17.0 TFLOPS | 20.0 TFLOPS | |
| TDP | 350W | 450W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2022 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Training fine-tuning rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |