NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti (8GB GDDR6X, 21.7 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti (12GB GDDR6X, 40.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti dẫn đầu
- Băng Thông (608 GB/s vs 504 GB/s)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti dẫn đầu
- FP16 (40.1 TFLOPS vs 21.7 TFLOPS)
- VRAM (12 GB vs 8 GB)
- FP32 (20 TFLOPS vs 10.8 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2021)
- TDP (285W vs 290W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti cho Budget inference, gaming. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti cho Gaming, inference, experimentation.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti (40.1 TFLOPS vs 21.7 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti (12 GB vs 8 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
8GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
12GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR6X | 12 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 608 GB/s | 504 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 21.7 TFLOPS | 40.1 TFLOPS | |
| FP32 | 10.8 TFLOPS | 20.0 TFLOPS | |
| TDP | 290W | 285W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Budget inference gaming | Gaming inference experimentation | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |