NVIDIA L40 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA L40 vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- FP16 (181 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS)
- VRAM (48 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (864 GB/s vs 448 GB/s)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 16 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2021)
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- TDP (140W vs 300W)
Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L40 hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA L40 (48 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 864 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 181.0 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 90.5 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 300W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2021 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video processing rendering | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |