NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 4060 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 4060 (8GB GDDR6, 15.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA L40 vs NVIDIA GeForce RTX 4060
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- FP16 (181 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS)
- VRAM (48 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (864 GB/s vs 272 GB/s)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 7.6 TFLOPS)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 dẫn đầu
- TDP (115W vs 300W)
Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 cho Entry-level inference, gaming.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 4060?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA GeForce RTX 4060?
NVIDIA L40 (48 GB vs 8 GB).
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 4060
8GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 8 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 864 GB/s | 272 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 181.0 TFLOPS | 15.1 TFLOPS | |
| FP32 | 90.5 TFLOPS | 7.6 TFLOPS | |
| TDP | 300W | 115W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video processing rendering | Entry-level inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |