NVIDIA L4 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L4 (24GB GDDR6, 121 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA L4 from $0.39/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA L4 vs NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA L4 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L4 dẫn đầu
- FP16 (121 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS)
- VRAM (24 GB vs 16 GB)
- FP32 (30.3 TFLOPS vs 24.4 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2022)
- TDP (72W vs 320W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu
- Băng Thông (717 GB/s vs 300 GB/s)
Chọn NVIDIA L4 cho Inference, video transcoding, lightweight AI workloads. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L4 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 tốt hơn?
NVIDIA L4 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L4 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA L4 (121 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L4 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA L4 (24 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA L4
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 24 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 300 GB/s | 717 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 121.0 TFLOPS | 48.7 TFLOPS | |
| FP32 | 30.3 TFLOPS | 24.4 TFLOPS | |
| TDP | 72W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video transcoding lightweight AI workloads | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.39/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.39/hr | Không áp dụng | |