NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce GTX 1080 dẫn đầu
Không có lợi thế rõ ràng trong dữ liệu so sánh.
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- VRAM (16 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (448 GB/s vs 320 GB/s)
- FP32 (16 TFLOPS vs 8.9 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2021 vs 2016)
- TDP (140W vs 180W)
Chọn NVIDIA GeForce GTX 1080 cho Legacy inference, experimentation. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu ở 5 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX A4000 (16 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX A4000 (448 GB/s vs 320 GB/s).
|
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Pascal | Ampere | |
| VRAM | 8 GB GDDR5X | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 320 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | Không áp dụng | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 8.9 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 180W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2016 | 2021 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Legacy inference experimentation | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |