NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal) vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (16GB GDDR6, 22.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce GTX 1080 dẫn đầu
- Băng Thông (320 GB/s vs 288 GB/s)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu
- VRAM (16 GB vs 8 GB)
- FP32 (11 TFLOPS vs 8.9 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2016)
- TDP (165W vs 180W)
Chọn NVIDIA GeForce GTX 1080 cho Legacy inference, experimentation. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti cho Budget inference, gaming.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (16 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce GTX 1080 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti?
NVIDIA GeForce GTX 1080 (320 GB/s vs 288 GB/s).
|
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
|
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
16GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Pascal | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR5X | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 320 GB/s | 288 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | Không áp dụng | 22.1 TFLOPS | |
| FP32 | 8.9 TFLOPS | 11.0 TFLOPS | |
| TDP | 180W | 165W | |
| Năm Phát Hành | 2016 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Legacy inference experimentation | Budget inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |