NVIDIA B300 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B300 (288GB HBM3e, 2,250 TFLOPS FP16, Blackwell Ultra) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA B300 vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA B300 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA B300 dẫn đầu
- FP16 (2,250 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 448 GB/s)
- FP32 (75 TFLOPS vs 16 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2021)
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- TDP (140W vs 1400W)
Chọn NVIDIA B300 cho Frontier AI training, largest model workloads. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA B300 hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA B300 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA B300 (2,250 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA B300 (288 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA B300
288GB HBM3e · Blackwell Ultra
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Blackwell Ultra | Ampere | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 2250.0 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 75.0 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 1400W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2021 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Frontier AI training largest model workloads | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |