NVIDIA B300 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B300 (288GB HBM3e, 2,250 TFLOPS FP16, Blackwell Ultra) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA B300 vs NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA B300 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA B300 dẫn đầu
- FP16 (2,250 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 717 GB/s)
- FP32 (75 TFLOPS vs 24.4 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2022)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu
- TDP (320W vs 1400W)
Chọn NVIDIA B300 cho Frontier AI training, largest model workloads. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA B300 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 tốt hơn?
NVIDIA B300 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA B300 (2,250 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA B300 (288 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA B300
288GB HBM3e · Blackwell Ultra
|
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Blackwell Ultra | Ada Lovelace | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 717 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 2250.0 TFLOPS | 48.7 TFLOPS | |
| FP32 | 75.0 TFLOPS | 24.4 TFLOPS | |
| TDP | 1400W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Frontier AI training largest model workloads | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |