NVIDIA A2 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA A2 vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 3 trong 4 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA A2 dẫn đầu
- TDP (60W vs 140W)
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- FP16 (19.2 TFLOPS vs 18 TFLOPS)
- Băng Thông (448 GB/s vs 200 GB/s)
- FP32 (16 TFLOPS vs 4.5 TFLOPS)
Chọn NVIDIA A2 cho Edge inference, entry-level AI. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA A2 hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu ở 3 trong 4 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX A4000 (19.2 TFLOPS vs 18 TFLOPS).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX A4000 (448 GB/s vs 200 GB/s).
|
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ampere | |
| VRAM | 16 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 200 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 18.0 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 4.5 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 60W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2021 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Edge inference entry-level AI | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.22/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.22/hr | Không áp dụng | |