NVIDIA A2 vs NVIDIA GeForce GTX 1080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA A2 vs NVIDIA GeForce GTX 1080
NVIDIA A2 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 3 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA A2 dẫn đầu
- VRAM (16 GB vs 8 GB)
- Năm Phát Hành (2021 vs 2016)
- TDP (60W vs 180W)
Nơi NVIDIA GeForce GTX 1080 dẫn đầu
- Băng Thông (320 GB/s vs 200 GB/s)
- FP32 (8.9 TFLOPS vs 4.5 TFLOPS)
Chọn NVIDIA A2 cho Edge inference, entry-level AI. Chọn NVIDIA GeForce GTX 1080 cho Legacy inference, experimentation.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA A2 hay NVIDIA GeForce GTX 1080 tốt hơn?
NVIDIA A2 dẫn đầu ở 3 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA GeForce GTX 1080?
NVIDIA A2 (16 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA GeForce GTX 1080?
NVIDIA GeForce GTX 1080 (320 GB/s vs 200 GB/s).
|
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Pascal | |
| VRAM | 16 GB GDDR6 | 8 GB GDDR5X | |
| Băng Thông | 200 GB/s | 320 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 18.0 TFLOPS | Không áp dụng | |
| FP32 | 4.5 TFLOPS | 8.9 TFLOPS | |
| TDP | 60W | 180W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2016 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Edge inference entry-level AI | Legacy inference experimentation | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.22/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.22/hr | Không áp dụng | |