AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GeForce RTX 3080 — So sánh GPU (Jul 2026)

AMD Instinct MI350X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere)

Kết luận: AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GeForce RTX 3080

AMD Instinct MI350X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi AMD Instinct MI350X dẫn đầu

  • FP16 (1,800 TFLOPS vs 29.8 TFLOPS)
  • VRAM (288 GB vs 10 GB)
  • Băng Thông (8,000 GB/s vs 760 GB/s)
  • FP32 (72 TFLOPS vs 14.9 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2025 vs 2020)

Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu

  • TDP (320W vs 1000W)

Chọn AMD Instinct MI350X cho Next-gen AI training, inference at scale. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference.

Câu Hỏi Thường Gặp

AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GeForce RTX 3080 tốt hơn?
AMD Instinct MI350X dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GeForce RTX 3080?
AMD Instinct MI350X (1,800 TFLOPS vs 29.8 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GeForce RTX 3080?
AMD Instinct MI350X (288 GB vs 10 GB).
AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GeForce RTX 3080 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI350X
288GB HBM3e · CDNA 4
Xem Giá AMD Instinct MI350X
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 3080
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất AMD NVIDIA
Kiến Trúc CDNA 4 Ampere
VRAM 288 GB HBM3e 10 GB GDDR6X
Băng Thông 8,000 GB/s 760 GB/s
FP16 (Tensor) 1800.0 TFLOPS 29.8 TFLOPS
FP32 72.0 TFLOPS 14.9 TFLOPS
TDP 1000W 320W
Năm Phát Hành 2025 2020
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu GPU Người dùng
Phù Hợp Nhất Cho Next-gen AI training inference at scale Gaming inference
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 0
AMD Instinct MI350X NVIDIA GeForce RTX 3080